Construir confiança
/kõʃtɾuˈiɾ kõfiˈɐ̃sɐ/
Xây dựng lòng tin
Từ trong ngữ cảnh
Na equipa nova, construir confiança leva-me meses.
Trong nhóm mới, tôi phải mất nhiều tháng để xây dựng lòng tin.
/kõʃtɾuˈiɾ kõfiˈɐ̃sɐ/
Xây dựng lòng tin
Na equipa nova, construir confiança leva-me meses.
Trong nhóm mới, tôi phải mất nhiều tháng để xây dựng lòng tin.