Chuyển đến nội dung

Comunicação clara

/kumunikɐˈsɐ̃w̃ ˈklaɾɐ/ a

Sự giao tiếp rõ ràng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

A comunicação clara evitou muitos problemas.

Sự giao tiếp rõ ràng đã giúp tránh nhiều vấn đề.