Chuyển đến nội dung

Dentista

/dẽˈtiʃtɐ/ o/a số nhiều os/as dentistas

Nha sĩ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O dentista cuida da saúde dos dentes.

Nha sĩ chăm sóc sức khỏe của răng.