Chuyển đến nội dung
Nghề nghiệp B1 Trung cấp

Empregado doméstico

/ẽpɾɨˈɡadu duˈmɛʃtiku/ o số nhiều os empregados domésticos

Người giúp việc gia đình

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O empregado doméstico limpava a casa toda.

Người giúp việc gia đình dọn dẹp cả ngôi nhà.