Ator
/ɐˈtoɾ/ o số nhiều os atores
Diễn viên
Từ trong ngữ cảnh
O ator estava ensaiando suas falas.
Nam diễn viên đang diễn tập lời thoại của mình.
/ɐˈtoɾ/ o số nhiều os atores
Diễn viên
O ator estava ensaiando suas falas.
Nam diễn viên đang diễn tập lời thoại của mình.