Chuyển đến nội dung

Repórter

/ʁɨˈpɔɾtɛɾ/ o/a số nhiều os/as repórteres

Phóng viên

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O repórter fez uma entrevista ontem.

Phóng viên đã làm một cuộc phỏng vấn ngày hôm qua.