Cientista
/sjẽˈtiʃtɐ/ o/a số nhiều os/as cientistas
Nhà khoa học
Từ trong ngữ cảnh
A cientista está a publicar o estudo na revista.
Nữ nhà khoa học đang công bố nghiên cứu trên tạp chí.
/sjẽˈtiʃtɐ/ o/a số nhiều os/as cientistas
Nhà khoa học
A cientista está a publicar o estudo na revista.
Nữ nhà khoa học đang công bố nghiên cứu trên tạp chí.