Chuyển đến nội dung

Gerente

/ʒɨˈɾẽtɨ/ o/a số nhiều os/as gerentes

Người quản lý

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O gerente da loja está ocupado agora.

Người quản lý cửa hàng đang bận rộn bây giờ.