Chuyển đến nội dung
Trong văn phòng B1 Trung cấp

Supervisor

/supɨɾviˈzoɾ/ o số nhiều os supervisores

Người giám sát

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O supervisor está a verificar o trabalho todo.

Người giám sát đang kiểm tra toàn bộ công việc.