Freelancer
/fɾiˈlɐ̃sɐɾ/ o/a số nhiều os/as freelancers
Người làm nghề tự do
Từ trong ngữ cảnh
Um freelancer pode escolher os seus horários.
Một người làm nghề tự do có thể chọn giờ làm việc của mình.
/fɾiˈlɐ̃sɐɾ/ o/a số nhiều os/as freelancers
Người làm nghề tự do
Um freelancer pode escolher os seus horários.
Một người làm nghề tự do có thể chọn giờ làm việc của mình.