Chuyển đến nội dung

Guarda

/ˈɡwaɾdɐ/ o/a số nhiều os/as guardas

Nhân viên gác

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O guarda protege a entrada do museu.

Nhân viên gác bảo vệ lối vào bảo tàng.