Chuyển đến nội dung
Nghề nghiệp B1 Trung cấp

Intérprete

/ĩˈtɛɾpɾɨtɨ/ o/a số nhiều os/as intérpretes

Phiên dịch viên

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

A intérprete está a traduzir a reunião toda.

Nữ phiên dịch viên đang dịch toàn bộ cuộc họp.