Chuyển đến nội dung

Editor

/ɨdiˈtoɾ/ o số nhiều os editores

Biên tập viên

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O editor revisou o texto antes de ser publicado.

Biên tập viên đã sửa đổi văn bản trước khi nó được xuất bản.