Coach
/ˈkowtʃ/ o/a số nhiều os/as coaches
Huấn luyện viên
Từ trong ngữ cảnh
O coach preparou-me para a entrevista.
Huấn luyện viên đã giúp tôi chuẩn bị cho buổi phỏng vấn.
/ˈkowtʃ/ o/a số nhiều os/as coaches
Huấn luyện viên
O coach preparou-me para a entrevista.
Huấn luyện viên đã giúp tôi chuẩn bị cho buổi phỏng vấn.