Chuyển đến nội dung

Modista

/muˈðiʃtɐ/ o/a số nhiều os/as modistas

Thợ may đồ nữ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Se a modista faltasse, o chapéu ficaria por fazer.

Nếu thợ may đồ nữ vắng mặt, chiếc mũ sẽ không được làm xong.