Feirante
/fɐjˈɾɐ̃tɨ/ o/a số nhiều os/as feirantes
Người bán hàng ở chợ
Từ trong ngữ cảnh
O feirante gritava os preços na praça.
Người bán hàng ở chợ rao giá ngoài quảng trường.
/fɐjˈɾɐ̃tɨ/ o/a số nhiều os/as feirantes
Người bán hàng ở chợ
O feirante gritava os preços na praça.
Người bán hàng ở chợ rao giá ngoài quảng trường.