Executivo
/ɨzɨkuˈtivu/ o số nhiều os executivos
Nhà điều hành
Từ trong ngữ cảnh
O executivo viajava todas as semanas.
Vị nhà điều hành ấy tuần nào cũng đi công tác.
/ɨzɨkuˈtivu/ o số nhiều os executivos
Nhà điều hành
O executivo viajava todas as semanas.
Vị nhà điều hành ấy tuần nào cũng đi công tác.