Ter responsabilidade
/teɾ ʁɨʃpõsɐbiliˈdadɨ/
Có trách nhiệm
Từ trong ngữ cảnh
Tens de ter responsabilidade no teu trabalho.
Bạn phải có trách nhiệm trong công việc của bạn.
/teɾ ʁɨʃpõsɐbiliˈdadɨ/
Có trách nhiệm
Tens de ter responsabilidade no teu trabalho.
Bạn phải có trách nhiệm trong công việc của bạn.