Chuyển đến nội dung
Cảm xúc A2 Sơ cấp

Confuso

/kõˈfuzu/

Bối rối

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ele ficou confuso com tantas opções.

Anh ấy đã bối rối bởi rất nhiều lựa chọn.