/ˈʃuvɐ/ a số nhiều as chuvas
Cơn mưa
A chuva está a cair lá fora.
Mưa đang rơi bên ngoài.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm