Chuvisco
/ʃuˈviʃku/ o số nhiều os chuviscos
Mưa phùn
Từ trong ngữ cảnh
Hoje de manhã, o chuvisco molhou as ruas da cidade.
Sáng nay, mưa phùn ngâm đường phố của thành phố.
/ʃuˈviʃku/ o số nhiều os chuviscos
Mưa phùn
Hoje de manhã, o chuvisco molhou as ruas da cidade.
Sáng nay, mưa phùn ngâm đường phố của thành phố.