Variação climática
/vɐɾjɐˈsɐ̃w̃ kliˈmatikɐ/ a số nhiều as variações climáticas
Dao động khí hậu
Từ trong ngữ cảnh
A variação climática alterou as colheitas locais.
Dao động khí hậu đã làm thay đổi mùa màng ở địa phương.
/vɐɾjɐˈsɐ̃w̃ kliˈmatikɐ/ a số nhiều as variações climáticas
Dao động khí hậu
A variação climática alterou as colheitas locais.
Dao động khí hậu đã làm thay đổi mùa màng ở địa phương.