Chuvas intermitentes
/ˈʃuvɐz ĩtɨɾmiˈtẽtɨʃ/ a số nhiều as chuvas intermitentes
Mưa rải rác
Từ trong ngữ cảnh
O jornal avisou-nos de chuvas intermitentes.
Tờ báo đã cảnh báo chúng tôi về mưa rải rác.
/ˈʃuvɐz ĩtɨɾmiˈtẽtɨʃ/ a số nhiều as chuvas intermitentes
Mưa rải rác
O jornal avisou-nos de chuvas intermitentes.
Tờ báo đã cảnh báo chúng tôi về mưa rải rác.