Ementa variada
/iˈmẽtɐ vɐɾiˈadɐ/ a số nhiều as ementas variadas
Thực đơn đa dạng
Từ trong ngữ cảnh
Havia uma ementa variada na tasca da praia.
Quán ăn nhỏ ở bãi biển có thực đơn đa dạng.
/iˈmẽtɐ vɐɾiˈadɐ/ a số nhiều as ementas variadas
Thực đơn đa dạng
Havia uma ementa variada na tasca da praia.
Quán ăn nhỏ ở bãi biển có thực đơn đa dạng.