Variar a ementa
/vɐɾiˈaɾ ɐ ɨˈmẽtɐ/
Thay đổi thực đơn
Từ trong ngữ cảnh
O cozinheiro decidiu variar a ementa esta semana.
Tuần này người đầu bếp quyết định thay đổi thực đơn.
/vɐɾiˈaɾ ɐ ɨˈmẽtɐ/
Thay đổi thực đơn
O cozinheiro decidiu variar a ementa esta semana.
Tuần này người đầu bếp quyết định thay đổi thực đơn.