Vender
/vẽˈdeɾ/ vendi · vendido
Bán
Từ trong ngữ cảnh
O meu vizinho quer vender o carro antigo.
Người hàng xóm của tôi muốn bán chiếc xe cũ.
/vẽˈdeɾ/ vendi · vendido
Bán
O meu vizinho quer vender o carro antigo.
Người hàng xóm của tôi muốn bán chiếc xe cũ.