/pɐˈɡaɾ/ paguei · pago / pagado
Chi trả
Eu vou pagar a conta.
Tôi sẽ thanh toán hóa đơn.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm