Chuyển đến nội dung
Mua sắm A2 Sơ cấp

Experimentar

/ɨʃpɨɾimẽˈtaɾ/ experimentei · experimentado

Thử

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Quero experimentar estas calças na loja.

Tôi muốn thử chiếc quần này ở cửa hàng.