Promoção
/pɾumuˈsɐ̃w̃/ a số nhiều as promoções
Khuyến mãi
Từ trong ngữ cảnh
A loja está com uma promoção especial esta semana.
Cửa hàng đang chạy một chương trình khuyến mãi đặc biệt trong tuần này.
/pɾumuˈsɐ̃w̃/ a số nhiều as promoções
Khuyến mãi
A loja está com uma promoção especial esta semana.
Cửa hàng đang chạy một chương trình khuyến mãi đặc biệt trong tuần này.