Chuyển đến nội dung
Mua sắm B1 Trung cấp

Outlet

/ˈawtlɛt/ o số nhiều os outlets

Cửa hàng outlet

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

A Marta foi ao outlet comprar sapatos baratos.

Marta đã đến cửa hàng outlet để mua giày giá rẻ.