Chuyển đến nội dung
Mua sắm B1 Sơ cấp

Quantidade limitada

/kwɐ̃tiˈdadɨ limiˈtadɐ/ a số nhiều as quantidades limitadas

Số lượng có hạn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Esta loja tem uma quantidade limitada de produtos.

Cửa hàng này có số lượng sản phẩm hạn chế.