Valor final
/vɐˈloɾ fiˈnaɫ/ o số nhiều os valores finais
Giá cuối cùng
Từ trong ngữ cảnh
O valor final do produto é de 20 euros.
Giá trị cuối cùng của sản phẩm là 20 euro.
/vɐˈloɾ fiˈnaɫ/ o số nhiều os valores finais
Giá cuối cùng
O valor final do produto é de 20 euros.
Giá trị cuối cùng của sản phẩm là 20 euro.