Satisfação do cliente
/sɐtiʃfɐˈsɐ̃w du kliˈẽtɨ/ a
Sự hài lòng của khách hàng
Từ trong ngữ cảnh
Nesse ano, a satisfação do cliente aumentava.
Năm đó, sự hài lòng của khách hàng tăng dần.
/sɐtiʃfɐˈsɐ̃w du kliˈẽtɨ/ a
Sự hài lòng của khách hàng
Nesse ano, a satisfação do cliente aumentava.
Năm đó, sự hài lòng của khách hàng tăng dần.