Finalizar a compra
/finɐliˈzaɾ ɐ ˈkõpɾɐ/
Hoàn tất việc mua hàng
Từ trong ngữ cảnh
Depois de escolher tudo, vou finalizar a compra.
Sau khi chọn xong mọi thứ, tôi sẽ hoàn tất việc mua hàng.
/finɐliˈzaɾ ɐ ˈkõpɾɐ/
Hoàn tất việc mua hàng
Depois de escolher tudo, vou finalizar a compra.
Sau khi chọn xong mọi thứ, tôi sẽ hoàn tất việc mua hàng.