Chuyển đến nội dung
Quần áo B1 Trung cấp

Blazer

/ˈblɐjzɛɾ/ o số nhiều os blazers

Áo khoác blazer

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

A Marta vai comprar um blazer novo para a reunião.

Marta sẽ mua một chiếc áo khoác blazer mới cho cuộc họp.