Collants
/kɔˈlɐ̃ʃ/ o
Quần tất
Từ trong ngữ cảnh
Os collants rasgaram-se logo no primeiro dia.
Chiếc quần tất đã bị rách ngay ngày đầu tiên.
/kɔˈlɐ̃ʃ/ o
Quần tất
Os collants rasgaram-se logo no primeiro dia.
Chiếc quần tất đã bị rách ngay ngày đầu tiên.