Roupa larga
/ˈʁopɐ ˈlaɾɡɐ/ a
Một bộ quần áo rộng rãi
Từ trong ngữ cảnh
No verão a minha avó usa roupa larga.
Vào mùa hè, bà tôi mặc quần áo rộng rãi.
/ˈʁopɐ ˈlaɾɡɐ/ a
Một bộ quần áo rộng rãi
No verão a minha avó usa roupa larga.
Vào mùa hè, bà tôi mặc quần áo rộng rãi.