Peça-chave
/ˌpɛsɐ ˈʃavɨ/ a số nhiều as peças-chave
Món đồ chủ chốt
Từ trong ngữ cảnh
A peça-chave do guarda-roupa custou-me muito.
Món đồ chủ chốt trong tủ quần áo đã tốn của tôi rất nhiều tiền.
/ˌpɛsɐ ˈʃavɨ/ a số nhiều as peças-chave
Món đồ chủ chốt
A peça-chave do guarda-roupa custou-me muito.
Món đồ chủ chốt trong tủ quần áo đã tốn của tôi rất nhiều tiền.