Cair bem
/kɐˈiɾ bɐ̃j̃/
Hợp với người mặc
Từ trong ngữ cảnh
Este casaco tem de cair bem nos ombros.
Phần vai của chiếc áo khoác này phải hợp với người mặc.
/kɐˈiɾ bɐ̃j̃/
Hợp với người mặc
Este casaco tem de cair bem nos ombros.
Phần vai của chiếc áo khoác này phải hợp với người mặc.