Chuyển đến nội dung
Quần áo A1 Sơ cấp

Boné

/buˈnɛ/ o số nhiều os bonés

Mũ lưỡi trai

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Eu gosto de usar um boné quando vou ao parque.

Tôi thích đội mũ lưỡi trai khi đến công viên.