Cachecol
/kɐʃɨˈkɔl/ o số nhiều os cachecóis
Khăn quàng cổ
Từ trong ngữ cảnh
Eu gosto de usar um cachecol no inverno.
Tôi thích mặc một chiếc khăn vào mùa đông.
/kɐʃɨˈkɔl/ o số nhiều os cachecóis
Khăn quàng cổ
Eu gosto de usar um cachecol no inverno.
Tôi thích mặc một chiếc khăn vào mùa đông.