
Colar
/kuˈlaɾ/ o số nhiều os colares
Một chiếc vòng cổ
Từ trong ngữ cảnh
A minha avó deu-me um colar de prata.
Bà tôi đã tặng tôi một chiếc vòng cổ bằng bạc.

/kuˈlaɾ/ o số nhiều os colares
Một chiếc vòng cổ
A minha avó deu-me um colar de prata.
Bà tôi đã tặng tôi một chiếc vòng cổ bằng bạc.