Laço
/ˈlasu/ o số nhiều os laços
Nơ
Từ trong ngữ cảnh
O pianista pôs um laço preto na camisa branca.
Nghệ sĩ piano đã thắt một chiếc nơ đen trên áo sơ mi trắng.
/ˈlasu/ o số nhiều os laços
Nơ
O pianista pôs um laço preto na camisa branca.
Nghệ sĩ piano đã thắt một chiếc nơ đen trên áo sơ mi trắng.