Chuyển đến nội dung
Quần áo A2 Sơ cấp

Lenço

/ˈlẽsu/ o số nhiều os lenços

Khăn tay

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ela usou um lenço para secar as lágrimas.

Cô dùng khăn tay lau khô nước mắt.