Estar desleixado
/ɨʃˈtaɾ dɨʒlɐjˈʃadu/
Cẩu thả
Từ trong ngữ cảnh
Convém não estar desleixado antes de sairmos.
Trước khi chúng ta ra ngoài, tốt nhất đừng để mình trông cẩu thả.
/ɨʃˈtaɾ dɨʒlɐjˈʃadu/
Cẩu thả
Convém não estar desleixado antes de sairmos.
Trước khi chúng ta ra ngoài, tốt nhất đừng để mình trông cẩu thả.