Chuyển đến nội dung

Tirar

/tiˈɾaɾ/ tirei · tirado

Cởi ra

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Eu quero tirar o casaco porque tenho calor.

Tôi muốn cởi áo khoác ra vì tôi thấy nóng.