Chuyển đến nội dung
Quần áo A1 Sơ cấp

Comprar roupa

/kõˈpɾaɾ ˈʁopɐ/

Mua quần áo

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Eu gosto de comprar roupa nova.

Tôi thích mua quần áo mới.