/ˈmɐ̃w̃ʃ/ a số nhiều as mãos
Bàn tay
Ela lava as mãos antes das refeições.
Cô rửa tay trước bữa ăn.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm