Barriga
/bɐˈʁiɡɐ/ a số nhiều as barrigas
Bụng
Từ trong ngữ cảnh
A Sara magoou a barriga a comer muito bolo.
Sara đau bụng ăn quá nhiều bánh.
/bɐˈʁiɡɐ/ a số nhiều as barrigas
Bụng
A Sara magoou a barriga a comer muito bolo.
Sara đau bụng ăn quá nhiều bánh.