Tomografia
/tumuɡɾɐˈfiɐ/ a số nhiều as tomografias
Chụp cắt lớp
Từ trong ngữ cảnh
A fratura foi vista na tomografia desta manhã.
Vết gãy đã được phát hiện khi chụp cắt lớp sáng nay.
/tumuɡɾɐˈfiɐ/ a số nhiều as tomografias
Chụp cắt lớp
A fratura foi vista na tomografia desta manhã.
Vết gãy đã được phát hiện khi chụp cắt lớp sáng nay.